Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨摩麟薩摩麟

Sà mó lín

萨摩麟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨摩麟 trong tiếng Việt

Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu)

Tra từ liên quan