萨摩麟薩摩麟 Sà mó lín 萨摩麟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨摩麟 trong tiếng Việt Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan