Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒马利亚撒馬利亞

Sā mǎ lì yà

撒马利亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒马利亚 trong tiếng Việt

Samari

Tra từ liên quan