萨里郡
Surrey (hạt ở miền nam nước Anh)
Surrey (hạt ở miền nam nước Anh)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hạt Somerset ở tây nam nước Anh
›萨里Sà lǐSurrey (hạt ở Anh)
›萨迦Sà jiāthị trấn và huyện Sa'gya, tiếng Tây Tạng: Sa skya, ở địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng; saga (tức truyện…
›萨非王朝Sà fēi Wáng cháoTriều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722
›萨那Sà nàSana'a, thủ đô của Yemen
›萨马兰奇Sà mǎ lán qíJuan Antonio Samaranch (1920-2010), quan chức Olympic người Tây Ban Nha, chủ tịch Ủy ban Olympic Quốc tế…
›萨达特Sà dá tèAnwar Al Sadat
›萨达姆·侯赛因Sà dá mǔ · Hóu sài yīnSaddam Hussein
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.