伞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
伞
cái ô; cái dù; LT:把[ba3]
Giản thể伞
Phồn thể傘
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng