Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sǎn

伞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伞 trong tiếng Việt

cái ô; cái dù; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan