Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒拉

Sā lā

撒拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒拉 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải

Tra từ liên quan