Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒门撒門

Sā mén

撒门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒门 trong tiếng Việt

Salmon (con của Nashon)

Tra từ liên quan