Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨米人薩米人

Sà mǐ rén

萨米人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨米人 trong tiếng Việt

người Sami, dân tộc bản địa ở Bắc Scandinavia

Tra từ liên quan