萨默塞特郡薩默塞特郡 Sà mò sāi tè jùn 萨默塞特郡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨默塞特郡 trong tiếng Việt hạt Somerset ở tây nam nước Anh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan