Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨默塞特郡薩默塞特郡

Sà mò sāi tè jùn

萨默塞特郡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨默塞特郡 trong tiếng Việt

hạt Somerset ở tây nam nước Anh

Tra từ liên quan