撒罗满
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撒罗满
Solomon (tên)
Giản thể撒罗满
Phồn thể撒羅滿
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng