撒拉语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撒拉语
Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Giản thể撒拉语
Phồn thể撒拉語
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng