Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨克斯薩克斯

sà kè sī

萨克斯 là gì?

萨克斯 [sà kè sī] có nghĩa là kèn saxophone; saxophone.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨克斯 trong tiếng Việt

  1. kèn saxophone
  2. saxophone

Cách đọc và ghi nhớ 萨克斯

萨克斯 được đọc là sà kè sī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kèn saxophone; saxophone”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan