Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sàn

散 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散 trong tiếng Việt

biến thể của 散[san4]

Tra từ liên quan