萨摩耶犬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
萨摩耶犬
Chó Samoyed
Giản thể萨摩耶犬
Phồn thể薩摩耶犬
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng