Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
盛世
shèng shì

thời kỳ hưng thịnh; thời kỳ phồn vinh; thời đại hoàng kim

Cụm từ
盛事
shèng shì

dịp trọng đại

Cụm từ
省事
shěng shì

đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Cụm từ
省市
shěng shì

các tỉnh và thành phố

Cụm từ
圣事
shèng shì

Bí tích thánh lễ; nghi thức Kitô giáo (đặc biệt là Công giáo); cũng gọi là 聖禮|圣礼 trong đạo Tin Lành

Cụm từ
圣诗
shèng shī

thánh ca

Cụm từ
声势
shēng shì

danh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng; đà; phong thế

Cụm từ
生石膏
shēng shí gāo

thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao

Cụm từ
生石灰
shēng shí huī

canxi oxit CaO; vôi sống

Cụm từ
生手
shēng shǒu

người mới; bàn tay mới; người mới làm công việc

Cụm từ
圣手
shèng shǒu

thần y; bác sĩ tài giỏi; người thực hành rất lành nghề

Cụm từ
生疏
shēng shū

không quen; lạ lẫm; mất thuần thục; không quen thuộc

Cụm từ
盛衰
shèng shuāi

hưng thịnh rồi suy tàn; thăng trầm

Cụm từ
生水
shēng shuǐ

nước chưa đun sôi

Cụm từ
圣水
shèng shuǐ

nước thánh

Cụm từ
声说
shēng shuō

thuật lại

Cụm từ
胜似
shèng sì

vượt trội; hơn; tốt hơn

Cụm từ
嵊泗
Shèng sì

huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
生死
shēng sǐ

sống chết

Cụm từ
生丝
shēng sī

tơ sống

Cụm từ
生死存亡
shēng sǐ cún wáng

vấn đề sống còn

Cụm từ
生死搭档
shēng sǐ dā dàng

đối tác không thể tách rời

Cụm từ
生死关头
shēng sǐ guān tóu

thời khắc quan trọng; khủng hoảng sinh tử

Cụm từ
嵊泗列岛
Shèng sì Liè dǎo

Quần đảo Thặng Tứ, tạo thành huyện Thặng Tứ ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
声嘶力竭
shēng sī lì jié

la hét đến khản cả giọng (thành ngữ)

Thành ngữ
生死肉骨
shēng sǐ ròu gǔ

nghĩa đen: người chết hồi sinh; phép màu (thành ngữ)

Thành ngữ
嵊泗县
Shèng sì xiàn

huyện Shengsi ở Zhoushan 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang

Cụm từ
生死攸关
shēng sǐ yōu guān

vấn đề sống chết

Cụm từ
生死有命
shēng sǐ yǒu mìng

sống chết có số mệnh (thành ngữ)

Thành ngữ
胜诉
shèng sù

thắng kiện

Cụm từ