Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摔跤

shuāi jiāo

摔跤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摔跤 trong tiếng Việt

vấp ngã; đô vật; môn đấu vật

Tra từ liên quan