甩锅甩鍋 shuǎi guō 甩锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甩锅 trong tiếng Việt (từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệmđổ lỗi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan