Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩锅甩鍋

shuǎi guō

甩锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩锅 trong tiếng Việt

  1. (từ mới khoảng năm 2017) chuyển trách nhiệm
  2. đổ lỗi
Tra từ liên quan