Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩动甩動

shuǎi dòng

甩动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩动 trong tiếng Việt

  1. lắc
  2. vung tay
  3. quất
  4. lúc lắc
Tra từ liên quan