甩掉 là gì?
甩掉 [shuǎi diào] có nghĩa là vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay.
Nghĩa của từ 甩掉 trong tiếng Việt
- vứt bỏ
- từ bỏ
- rũ bỏ
- thoát khỏi
- chia tay
Cách đọc và ghi nhớ 甩掉
甩掉 được đọc là shuǎi diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .