Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩掉

shuǎi diào

甩掉 là gì?

甩掉 [shuǎi diào] có nghĩa là vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩掉 trong tiếng Việt

  1. vứt bỏ
  2. từ bỏ
  3. rũ bỏ
  4. thoát khỏi
  5. chia tay

Cách đọc và ghi nhớ 甩掉

甩掉 được đọc là shuǎi diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan