Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩开膀子甩開膀子

shuǎi kāi bǎng zi

甩开膀子 là gì?

甩开膀子 [shuǎi kāi bǎng zi] có nghĩa là vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩开膀子 trong tiếng Việt

  1. vứt bỏ sự gò bó
  2. làm hết mình

Cách đọc và ghi nhớ 甩开膀子

甩开膀子 được đọc là shuǎi kāi bǎng zi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan