Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衰人

shuāi rén

衰人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衰人 trong tiếng Việt

kẻ thua cuộc; người tệ hại

Tra từ liên quan