Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shuài

率 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 率 trong tiếng Việt

dẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp; vội vàng; thẳng thắn; thật thà; nói chung; thường thường

Tra từ liên quan