率
dẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp; vội vàng; thẳng thắn; thật thà; nói chung; thường thường
dẫn dắt; chỉ huy; bộp chộp; vội vàng; thẳng thắn; thật thà; nói chung; thường thường
率 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “tỉ lệ” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 率 cùng cụm 效率 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là lǜ, từ thường mang nghĩa “tỉ lệ”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhi đọc là shuài, từ thường mang nghĩa “dẫn dắt”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hiệu suất
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tần số
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tỷ giá hối đoái
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.dẫn đầu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.