Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帅哥帥哥

shuài gē

帅哥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帅哥 trong tiếng Việt

chàng trai đẹp; sát gái; đẹp trai (cách xưng hô)

Tra từ liên quan