Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
率领率領

shuài lǐng

率领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 率领 trong tiếng Việt

dẫn dắt; chỉ huy; lãnh đạo

Tra từ liên quan