Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩开甩開

shuǎi kāi

甩开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩开 trong tiếng Việt

  1. vùng ra
  2. thoát khỏi
Tra từ liên quan