Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摔角

shuāi jiǎo

摔角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摔角 trong tiếng Việt

  1. đấu vật
  2. môn đấu vật
Tra từ liên quan