甩干甩乾 shuǎi gān 甩干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甩干 trong tiếng Việt loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan