摔跟头摔跟頭 shuāi gēn tou 摔跟头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摔跟头 trong tiếng Việt ngã; nghĩa bóng: gặp thất bại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan