Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
mài

biến thể tiếng Nhật của 賣|卖[mai4]

Từ vựng
mài

động mạch và tĩnh mạch; gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)

Từ vựng
mǎi

xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]

Từ vựng
mái

biến thể cũ của 埋[mai2]

Từ vựng
mài

biến thể của 脈|脉[mai4]

Từ vựng
mǎi

mua; mua sắm

Từ vựng
mài

bán; phản bội; không tiếc công sức; phô trương hoặc khoe khoang

Từ vựng
mài

bước; mở bước

Từ vựng
mài

biến thể cũ của 霢[mai4]

Từ vựng
mài

dùng trong 霢霂[mai4mu4]; cách phát âm Đài Loan: [mo4]

Từ vựng
mái

sương mù

Từ vựng
mài

lúa mì; đại mạch; yến mạch

Từ vựng
迈阿密
Mài ā mì

Miami (Florida)

Cụm từ
麦阿密
Mài ā mì

biến thể của 邁阿密|迈阿密[Mai4 a1 mi4]

Cụm từ
脉案
mài àn

(Đông y) chẩn đoán, thường viết trên đơn thuốc; hồ sơ bệnh án

Cụm từ
麦霸
mài bà

người giành micro; người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)

Cụm từ
迈巴赫
Mài bā hè

Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Cụm từ
买办
mǎi bàn

tư sản mại bản

Cụm từ
卖本事
mài běn shì

phô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ; khoe thủ thuật

Cụm từ
脉搏
mài bó

mạch (cả y học và nghĩa bóng)

Cụm từ
卖卜
mài bǔ

hành nghề bói toán

Cụm từ
迈步
mài bù

bước một bước; bước về phía trước

Cụm từ
买不起
mǎi bu qǐ

không mua nổi; không đủ tiền mua

Cụm từ
埋藏
mái cáng

chôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấu

Cụm từ
卖唱
mài chàng

hát kiếm sống

Cụm từ
卖场
mài chǎng

cửa hàng (lớn)

Cụm từ
脉冲
mài chōng

xung (vật lý)

Cụm từ
脉冲波
mài chōng bō

xem 脈衝|脉冲[mai4 chong1]

Cụm từ
脉冲星
mài chōng xīng

pulsar (thiên văn học)

Cụm từ
卖出
mài chū

bán; đạt (một mức giá trong cuộc đấu giá)

Cụm từ