Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马克笔馬克筆

mǎ kè bǐ

马克笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马克笔 trong tiếng Việt

  1. bút lông (từ mượn)
  2. bút dạ
Tra từ liên quan