马鲛鱼 là gì?
马鲛鱼 [mǎ jiāo yú] có nghĩa là cá thu.
Nghĩa của từ 马鲛鱼 trong tiếng Việt
cá thu
Cách đọc và ghi nhớ 马鲛鱼
马鲛鱼 được đọc là mǎ jiāo yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá thu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
马鲛鱼 [mǎ jiāo yú] có nghĩa là cá thu.
cá thu
马鲛鱼 được đọc là mǎ jiāo yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá thu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .