Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
买账買賬

mǎi zhàng

买账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 买账 trong tiếng Việt

biến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]

Tra từ liên quan