Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马驹子馬駒子

mǎ jū zi

马驹子 là gì?

马驹子 [mǎ jū zi] có nghĩa là xem 馬駒|马驹[ma3 ju1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马驹子 trong tiếng Việt

xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]

Cách đọc và ghi nhớ 马驹子

马驹子 được đọc là mǎ jū zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 馬駒|马驹[ma3 ju1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan