Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马尔他
Mǎ ěr tā

Malta (Đài Loan)

Cụm từ
马耳他
Mǎ ěr tā

Malta

Cụm từ
马尔他人
Mǎ ěr tā rén

người Malta

Cụm từ
马尔他语
Mǎ ěr tā yǔ

tiếng Malta

Cụm từ
马尔维纳斯群岛
Mǎ ěr wéi nà sī Qún dǎo

Quần đảo Malvinas (còn gọi là Quần đảo Falkland)

Cụm từ
马尔扎赫
Mǎ ěr zhā hè

Marjah, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan

Cụm từ
麻烦
má fan

rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó

Cụm từ
码放
mǎ fàng

chất đống lên; xếp chồng lên

Cụm từ
马房
mǎ fáng

chuồng ngựa

Cụm từ
吗啡
mǎ fēi

morphin (từ mượn)

Cụm từ
玛芬
mǎ fēn

bánh muffin (từ mượn)

Cụm từ
马芬
mǎ fēn

bánh muffin (từ mượn); cũng được viết 瑪芬|玛芬[ma3 fen1]

Cụm từ
码分多址
Mǎ Fēn Duō Zhǐ

Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)

Cụm từ
蚂蜂
mǎ fēng

biến thể của 馬蜂|马蜂[ma3 feng1]

Cụm từ
马蜂
mǎ fēng

ong bắp cày

Cụm từ
麻疯
má fēng

bệnh phong cùi; cũng viết 麻風|麻风

Cụm từ
麻风
má fēng

bệnh phong cùi; bệnh Hansen

Cụm từ
麻风病
má fēng bìng

bệnh phong cùi; bệnh Hansen

Cụm từ
马粪纸
mǎ fèn zhǐ

bìa cứng

Cụm từ
马夫
mǎ fū

người giữ ngựa; người chăm ngựa; người chăn ngựa; ma cô; người môi giới

Cụm từ
马服君
Mǎ Fú jūn

Ma Fujun, tướng nổi tiếng của nước Triệu 趙國|赵国

Cụm từ
马服子
Mǎ Fú zǐ

Ma Fuzi (năm 260 TCN), viên tướng xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đến bị tiêu diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình…

Cụm từ
马噶尔尼
Mǎ gá ěr ní

Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

Cụm từ
马噶尔尼使团
Mǎ gá ěr ní shǐ tuán

phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793

Cụm từ
马竿
mǎ gān

gậy thòng lọng; gậy cho người mù; gậy trắng

Cụm từ
马格德堡
Mǎ gé dé bǎo

Magdeburg (thành phố ở Đức)

Cụm từ
马革裹尸
mǎ gé guǒ shī

mai táng trong da ngựa (thành ngữ); hy sinh nơi chiến trường

Thành ngữ
玛格丽特
mǎ gé lì tè

margarita (cocktail)

Cụm từ
马公
Mǎ gōng

thành phố Mã Công ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
马工枚速
Mǎ gōng Méi sù

Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ); ai cũng có điểm mạnh riêng

Thành ngữ