马厩 là gì?
马厩 [mǎ jiù] có nghĩa là chuồng ngựa.
Nghĩa của từ 马厩 trong tiếng Việt
chuồng ngựa
Cách đọc và ghi nhớ 马厩
马厩 được đọc là mǎ jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuồng ngựa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .