Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马克杯馬克杯

mǎ kè bēi

马克杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马克杯 trong tiếng Việt

cốc, mug (từ mượn)

Tra từ liên quan