Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卖相賣相

mài xiàng

卖相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卖相 trong tiếng Việt

  1. diện mạo
  2. bề ngoài
Tra từ liên quan