Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马脚馬腳

mǎ jiǎo

马脚 là gì?

马脚 [mǎ jiǎo] có nghĩa là điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马脚 trong tiếng Việt

  1. điều gì đó mà người ta muốn che giấu
  2. con mèo (như trong "để lộ con mèo")

Cách đọc và ghi nhớ 马脚

马脚 được đọc là mǎ jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan