马脚 là gì?
马脚 [mǎ jiǎo] có nghĩa là điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo").
Nghĩa của từ 马脚 trong tiếng Việt
- điều gì đó mà người ta muốn che giấu
- con mèo (như trong "để lộ con mèo")
Cách đọc và ghi nhớ 马脚
马脚 được đọc là mǎ jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều gì đó mà người ta muốn che giấu; con mèo (như trong "để lộ con mèo")”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .