Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马科馬科

mǎ kē

马科 là gì?

马科 [mǎ kē] có nghĩa là Họ Equidae; họ ngựa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马科 trong tiếng Việt

  1. Họ Equidae
  2. họ ngựa

Cách đọc và ghi nhớ 马科

马科 được đọc là mǎ kē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Họ Equidae; họ ngựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan