Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马卡龙馬卡龍

mǎ kǎ lóng

马卡龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马卡龙 trong tiếng Việt

macaron, bánh ngọt Pháp với nhân mềm kẹp giữa hai vỏ bánh làm từ lòng trắng trứng (từ mượn)

Tra từ liên quan