Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卖座賣座

mài zuò

卖座 là gì?

卖座 [mài zuò] có nghĩa là (phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卖座 trong tiếng Việt

(phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả

Cách đọc và ghi nhớ 卖座

卖座 được đọc là mài zuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phim, buổi diễn, v.v.) thu hút đông khán giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan