卖淫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卖淫
mại dâm; bán dâm
Giản thể卖淫
Phồn thể賣淫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng