Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻吉

má jí

麻吉 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 麻吉 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) (Đài Loan) bạn thân; bạn tốt; hòa hợp; thân thiết; hợp ý

Tra từ liên quan