麻吉 má jí 麻吉 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 麻吉 trong tiếng Việt (tiếng lóng) (Đài Loan) bạn thân; bạn tốt; hòa hợp; thân thiết; hợp ý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan