Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马戛尔尼馬戛爾尼

Mǎ jiá ěr ní

马戛尔尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马戛尔尼 trong tiếng Việt

Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

Tra từ liên quan