Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麦芽糊精麥芽糊精

mài yá hú jīng

麦芽糊精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麦芽糊精 trong tiếng Việt

maltodextrin

Tra từ liên quan