Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迈向邁向

mài xiàng

迈向 là gì?

迈向 [mài xiàng] có nghĩa là tiến tới (thành công); hướng tới; từng bước hướng đến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迈向 trong tiếng Việt

  1. tiến tới (thành công)
  2. hướng tới
  3. từng bước hướng đến

Cách đọc và ghi nhớ 迈向

迈向 được đọc là mài xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến tới (thành công); hướng tới; từng bước hướng đến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan