Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马公市
Mǎ gōng shì

thành phố Mã Công ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
马褂
mǎ guà

áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)

Cụm từ
麻瓜
Má guā

Muggle (Harry Potter)

Cụm từ
马关
Mǎ guān

huyện Maguan ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
马关条约
Mǎ guān Tiáo yuē

Hiệp ước Shimonoseki (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất 甲午戰爭|甲午战争[Jia3 wu3 Zhan4 zheng1]

Cụm từ
马关县
Mǎ guān xiàn

huyện Maguan thuộc châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
马国
Mǎ guó

Malaysia

Cụm từ
马哈迪
Mǎ hā dí

Mahathir bin Mohamad (1925-), chính trị gia Malaysia, thủ tướng 1981-2003 và 2018-2020

Cụm từ
马海毛
mǎ hǎi máo

lông mohair (từ mượn)

Cụm từ
马哈拉施特拉邦
Mǎ hā lā shī tè lā bāng

Maharashtra (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
马航
Mǎ háng

Hãng hàng không Malaysia

Cụm từ
马赫
Mǎ hè

Mach (tên gọi); Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức; Số Mach (cơ học chất lỏng)

Cụm từ
马赫数
Mǎ hè shù

số Mach (cơ học chất lỏng)

Cụm từ
马后炮
mǎ hòu pào

nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cụm từ
马后炮
mǎ hòu pào

nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Cụm từ
马糊
mǎ hu

biến thể của 馬虎|马虎[ma3 hu5]

Cụm từ
马虎
mǎ hu

cẩu thả; qua loa; tắc trách; sơ sài

Cụm từ
麻花
má huā

quẩy (món ăn vặt giòn làm bằng bột xoắn chiên); mòn hoặc nhẵn (của quần áo)

Cụm từ
麻花辫
má huā biàn

tóc tết bím

Cụm từ
蚂蟥
mǎ huáng

con đỉa

Cụm từ
麻黄
má huáng

ma hoàng (chi Ephedra)

Cụm từ
麻黄碱
má huáng jiǎn

ephedrine

Cụm từ
麻黄素
má huáng sù

ephedrine

Cụm từ
马化腾
Mǎ Huà téng

Ma Huateng hay Pony Ma (1971-), doanh nhân Trung Quốc, CEO của Tencent

Cụm từ
马蛔虫
mǎ huí chóng

giun đũa ngựa; parascaris equorum

Cụm từ
mài

biến thể cũ của 脈|脉[mai4]

Từ vựng
mài

meitnerium (hóa học)

Từ vựng
mài

nỗ lực

Từ vựng
mài

dấu (từ mượn); cũng đọc là [ma4]

Từ vựng
mái

chôn

Từ vựng