Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马甲馬甲

mǎ jiǎ

马甲 là gì?

马甲 [mǎ jiǎ] có nghĩa là áo nịt; người dùng ảo (tiếng lóng Internet); áo gile (phương ngữ).

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 马甲 trong tiếng Việt

  1. áo nịt
  2. người dùng ảo (tiếng lóng Internet)
  3. áo gile (phương ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 马甲

马甲 được đọc là mǎ jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm ngôn ngữ mạng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo nịt; người dùng ảo (tiếng lóng Internet); áo gile (phương ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan