Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
良家
liáng jiā

gia đình kiểu mẫu; gia đình tốt

Cụm từ
两江道
Liǎng jiāng dào

tỉnh Ryanggang ở phía bắc Triều Tiên, giáp tỉnh Cát Lâm

Cụm từ
良家女子
liáng jiā nǚ zǐ

người phụ nữ từ gia đình đáng kính; người phụ nữ đáng kính

Cụm từ
两脚架
liǎng jiǎo jià

giá hai chân (hỗ trợ súng máy,...)

Cụm từ
量角器
liáng jiǎo qì

thước đo góc; dụng cụ đo góc

Cụm từ
两颊生津
liǎng jiá shēng jīn

chảy nước miếng; kích thích vị giác

Cụm từ
谅解
liàng jiě

hiểu; thông cảm; sự thông cảm

Cụm từ
两节棍
liǎng jié gùn

côn nhị khúc

Cụm từ
两极分化
liǎng jí fēn huà

phân hóa hai cực

Cụm từ
两极化
liǎng jí huà

phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ

Cụm từ
亮晶晶
liàng jīng jīng

sáng lấp lánh; lấp lánh

Cụm từ
梁静茹
Liáng Jìng rú

Fish Leong (1978-), ca sĩ nhạc pop Malaysia; còn gọi là Leong Chui Peng hoặc Jasmine Leong

Cụm từ
良久
liáng jiǔ

một lúc lâu; một thời gian dài

Cụm từ
两句
liǎng jù

(nói) vài lời

Cụm từ
量具
liáng jù

thiết bị đo lường

Cụm từ
亮菌
liàng jūn

Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
亮菌甲素
liàng jūn jiǎ sù

armillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh)

Cụm từ
两口儿
liǎng kǒu r

vợ chồng; cặp đôi

Cụm từ
两口子
liǎng kǒu zi

vợ chồng

Cụm từ
粮库
liáng kù

kho lương thực

Cụm từ
凉快
liáng kuai

mát mẻ; dễ chịu và mát

Cụm từ
良苦用心
liáng kǔ yòng xīn

suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng; dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó

Cụm từ
亮蓝
liàng lán

xanh sáng

Cụm từ
凉了半截
liáng le bàn jié

cảm thấy lạnh (trong lòng); (trái tim) chùng xuống

Cụm từ
两肋插刀
liǎng lèi chā dāo

nghĩa đen: dao đâm hai bên sườn (thành ngữ); nghĩa bóng: coi trọng tình bạn, sẵn sàng hy sinh vì nó

Thành ngữ
亮丽
liàng lì

sáng và đẹp

Cụm từ
两立
liǎng lì

cùng tồn tại; sự cùng tồn tại

Cụm từ
量力
liàng lì

đánh giá sức của mình

Cụm từ
靓丽
liàng lì

đẹp; xinh đẹp; Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]

Cụm từ
凉凉
liáng liáng

hơi lạnh; mát mẻ; (từ mới) (lóng) xong đời; sắp bị xoá sổ; (nơi chốn hoặc người) hoang vắng

Cụm từ