莅任蒞任 lì rèn 莅任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莅任 trong tiếng Việt có mặt; nhậm chức; có mặt (với tư cách hành chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan