礼让
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
礼让
nhường nhịn (người khác); nhường đường (xe cộ, v.v.); lịch sự; hòa nhã
Giản thể礼让
Phồn thể禮讓
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng